nai nịt

Học thuật
Thân thiện
nai nịt

Một người lính nai nịt bộ quân phục của mình thật gọn gàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buộc, cột hoặc thắt chặt quần áo, đồ dùng vào người cho gọn gàng, chắc chắn: Hành động sử dụng dây, thắt lưng, hoặc các vật dụng tương tự để cố định trang phục hoặc đồ vật mang theo sao cho chúng ôm sát, không bị xộc xệch hoặc vướng víu khi di chuyển hay làm việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi leo núi, anh ấy cẩn thận nai nịt ba lô quần áo thật gọn.
    • Người lính nai nịt đầy đủ trang bị trước khi ra trận.
    • ấy nai nịt chiếc áo dài bằng một chiếc thắt lưng lụa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nai nịt chỉnh tề": buộc, thắt quần áo một cách gọn gàng, ngay ngắn đúng phép tắc.
    • Các học viên quân sự phải nai nịt chỉnh tề trong mọi buổi tập.
  • "nai nịt gọn ghẽ": buộc, sắp xếp quần áo, đồ đạc cho gọn gàng, không thừa thãi.
    • Để thuận tiện cho chuyến đi xa, mọi người đều nai nịt gọn ghẽ hành của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Nịt (động từ): một dạng rút gọn, thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa thắt chặt, đặc biệt thắt lưng.
    • Anh ta nịt chặt thắt lưng rồi bước ra.
  • Thắt (động từ): buộc chặt bằng dây, , thắt lưng.
  • Cột (động từ): buộc chặt bằng dây.
Từ đồng nghĩa
  • Thắt chặt: buộc cho chặt lại.
  • Chỉnh tề: sắp xếp, buộc cho ngay ngắn, gọn gàng (thường dùng cho trang phục).
  • Gọn gàng: sắp xếp, buộc lại cho trật tự, không rườm rà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "nai nịt" kèm tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nai nịt" một cách cố định.)

nai nịt

Một người lính nai nịt bộ quân phục của mình thật gọn gàng.

  1. Buộc cho quần áo gọn gàng sát vào thân.